左半球 tả bán cầu Hán Việt: tả bán cầu Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 半 (bán) + 球 (cầu)Hán Việttả bán cầuCấu tạo左 + 半 + 球 · tả + bán + cầu nghĩa thành phần: tả + bán + cầu Nghĩa EngCihui 左半球 uǒbànqiú p.w. <lg.> left hemisphere