左右人

zuǒ yòu rén tả hữu nhân

Hán Việt: tả hữu nhân · Pinyin: zuǒ yòu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (hữu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指妾妇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指妾妇。