左右選 zuǒ yòu xuǎn · tả hữu tuyển Hán Việt: tả hữu tuyển · Pinyin: zuǒ yòu xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 右 (hữu) + 選 (tuyển)Pinyinzuǒ yòu xuǎnHán Việttả hữu tuyểnCấu tạo左 + 右 + 選 · tả + hữu + tuyển nghĩa thành phần: tả + hữu + tuyển