左夫人 zuǒ fū rén · tả phu nhân Hán Việt: tả phu nhân · Pinyin: zuǒ fū rén Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyinzuǒ fū rénHán Việttả phu nhânCấu tạo左 + 夫 + 人 · tả + phu + nhân nghĩa thành phần: tả + phu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代乌孙贵族的第二夫人。Tân Hoa Tự Điển 1.古代乌孙贵族的第二夫人。