左宜右宜

zuǒ yí yòu yí tả nghi hữu nghi

Hán Việt: tả nghi hữu nghi · Pinyin: zuǒ yí yòu yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (nghi) + (hữu) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容才德兼备,则无所不宜,无所不有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"左宜右有"。