左宮枕 zuǒ gōng zhěn · tả cung chẩm Hán Việt: tả cung chẩm · Pinyin: zuǒ gōng zhěn Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 宮 (cung) + 枕 (chẩm)Pinyinzuǒ gōng zhěnHán Việttả cung chẩmCấu tạo左 + 宮 + 枕 · tả + cung + chẩm nghĩa thành phần: tả + cung + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寝具名。Tân Hoa Tự Điển 1.寝具名。