左寶貴 zuǒ bǎo guì · tả bảo quý Hán Việt: tả bảo quý · Pinyin: zuǒ bǎo guì Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 寶 (bảo) + 貴 (quý)Pinyinzuǒ bǎo guìHán Việttả bảo quýCấu tạo左 + 寶 + 貴 · tả + bảo + quý nghĩa thành phần: tả + bảo + quý