左括號 tả quát hào Hán Việt: tả quát hào Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 括 (quát) + 號 (hào)Hán Việttả quát hàoCấu tạo左 + 括 + 號 · tả + quát + hào nghĩa thành phần: tả + quát + hào Nghĩa EngCihui Left Parenthesis