左文右武 zuǒ wén yòu wǔ · tả văn hữu võ Hán Việt: tả văn hữu võ · Pinyin: zuǒ wén yòu wǔ Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 文 (văn) + 右 (hữu) + 武 (võ)Pinyinzuǒ wén yòu wǔHán Việttả văn hữu võCấu tạo左 + 文 + 右 + 武 · tả + văn + hữu + võ nghĩa thành phần: tả + văn + hữu + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文武并用