左旋糖 tả toàn đường Hán Việt: tả toàn đường Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 旋 (toàn) + 糖 (đường)Hán Việttả toàn đườngCấu tạo左 + 旋 + 糖 · tả + toàn + đường nghĩa thành phần: tả + toàn + đường Nghĩa EngCihui laevoglucosejaJMdict levulose