左極限 zuǒ jí xiàn · tả cực hạn Hán Việt: tả cực hạn · Pinyin: zuǒ jí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 極 (cực) + 限 (hạn)Pinyinzuǒ jí xiànHán Việttả cực hạnCấu tạo左 + 極 + 限 · tả + cực + hạn nghĩa thành phần: tả + cực + hạn