左歸右歸 zuǒ guī yòu guī · tả quy hữu quy Hán Việt: tả quy hữu quy · Pinyin: zuǒ guī yòu guī Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 歸 (quy) + 右 (hữu) + 歸 (quy)Pinyinzuǒ guī yòu guīHán Việttả quy hữu quyCấu tạo左 + 歸 + 右 + 歸 · tả + quy + hữu + quy nghĩa thành phần: tả + quy + hữu + quy