左脾氣 zuǒ pí qì · tả tì khí Hán Việt: tả tì khí · Pinyin: zuǒ pí qì Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Pinyinzuǒ pí qìHán Việttả tì khíCấu tạo左 + 脾 + 氣 · tả + tì + khí nghĩa thành phần: tả + tì + khí