左自主 zuǒ zì zhǔ · tả tự chủ Hán Việt: tả tự chủ · Pinyin: zuǒ zì zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 自 (tự) + 主 (chủ)Pinyinzuǒ zì zhǔHán Việttả tự chủCấu tạo左 + 自 + 主 · tả + tự + chủ nghĩa thành phần: tả + tự + chủ