左舷側

zuǒ xián cè tả huyền trắc

Hán Việt: tả huyền trắc · Pinyin: zuǒ xián cè

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) mạn trái (của tàu, thuyền), (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) mạn trái (tàu, thuyền)

Cấu tạo: (tả) + (huyền) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) mạn trái (của tàu, thuyền), (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) mạn trái (tàu, thuyền)