左藏庫 zuǒ cáng kù · tả tàng khố Hán Việt: tả tàng khố · Pinyin: zuǒ cáng kù Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 藏 (tàng) + 庫 (khố)Pinyinzuǒ cáng kùHán Việttả tàng khốCấu tạo左 + 藏 + 庫 · tả + tàng + khố nghĩa thành phần: tả + tàng + khố