左螺紋 zuǒ luó wén · tả loa văn Hán Việt: tả loa văn · Pinyin: zuǒ luó wén Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 螺 (loa) + 紋 (văn)Pinyinzuǒ luó wénHán Việttả loa vănCấu tạo左 + 螺 + 紋 · tả + loa + văn nghĩa thành phần: tả + loa + văn