左賢王 zuǒ xián wáng · tả hiền vương Hán Việt: tả hiền vương · Pinyin: zuǒ xián wáng Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 賢 (hiền) + 王 (vương)Pinyinzuǒ xián wángHán Việttả hiền vươngCấu tạo左 + 賢 + 王 · tả + hiền + vương nghĩa thành phần: tả + hiền + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匈奴贵族的高级封号。Tân Hoa Tự Điển 1.匈奴贵族的高级封号。