左轉的

tả chuyển đích

Hán Việt: tả chuyển đích

Tổng quan

xoắn trái, (thực vật học) quấn trái, quấn sang bên trái (cây leo...)

Cấu tạo: (tả) + (chuyển) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xoắn trái, (thực vật học) quấn trái, quấn sang bên trái (cây leo...)