左遷
tả thiên
Hán Việt: tả thiên · Pinyin: zuǒ qiān
Tổng quan
giáng chức: bị giáng chức/bị cách chức
Nghĩa
Việt
- Cihui giáng chức: bị giáng chức/bị cách chức
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贬官;降职予左迁九江郡司马。
Hán Việt: tả thiên · Pinyin: zuǒ qiān
giáng chức: bị giáng chức/bị cách chức