荣升

róng shēngvinh thăng

Hán Việt: vinh thăng · Pinyin: róng shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"荣升"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

光榮陞遷。如:「恭喜!恭喜!陳兄真是官運亨通,又榮升了!」

Cấu tạo: 榮 (vinh) + 升 (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thăng chức
  • Biên soạn v. be honored by promotion to a higher post

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"荣升"。

Eng

  • Cihui 榮升 óngshēng* v. be honored by promotion to a higher post
  • Tần suất từ v. be honored by promotion to a higher post

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

左迁 · 降级