左道術 zuǒ dào shù · tả đạo thuật Hán Việt: tả đạo thuật · Pinyin: zuǒ dào shù Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 道 (đạo) + 術 (thuật)Pinyinzuǒ dào shùHán Việttả đạo thuậtCấu tạo左 + 道 + 術 · tả + đạo + thuật nghĩa thành phần: tả + đạo + thuật