左邊兒

zuǒ bian r tả biên nhi

Hán Việt: tả biên nhi · Pinyin: zuǒ bian r

Tổng quan

biến thể er hoá của 左邊|左边

Cấu tạo: (tả) + (biên) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 左邊|左边

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 左邊|左边[zuo3 bian5]
  • Cihui erhua variant of 左邊|左边