左銅魚 zuǒ tóng yú · tả đồng ngư Hán Việt: tả đồng ngư · Pinyin: zuǒ tóng yú Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 銅 (đồng) + 魚 (ngư)Pinyinzuǒ tóng yúHán Việttả đồng ngưCấu tạo左 + 銅 + 魚 · tả + đồng + ngư nghĩa thành phần: tả + đồng + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铜质鱼形符契的左半。Tân Hoa Tự Điển 1.铜质鱼形符契的左半。