巧上加巧

qiǎo shàng jiā qiǎo xảo thượng gia xảo

Hán Việt: xảo thượng gia xảo · Pinyin: qiǎo shàng jiā qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (thượng) + (gia) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一时凑巧或指人更加灵巧。