巧人精 xảo nhân tinh Hán Việt: xảo nhân tinh Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 人 (nhân) + 精 (tinh)Hán Việtxảo nhân tinhCấu tạo巧 + 人 + 精 · xảo + nhân + tinh nghĩa thành phần: xảo + nhân + tinh Nghĩa EngCihui 巧人精 iǎorénjīng n. <coll.> quick-wittedness; clever abilities