巧作名目

qiǎo zuò míng mù xảo tác danh mục

Hán Việt: xảo tác danh mục · Pinyin: qiǎo zuò míng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (tác) + (danh) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指巧立名目。变着法定出一些名目来达到某种不正当的目的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巧立名目。