巧克力

qiǎo kè lì xảo khắc lực

Hán Việt: xảo khắc lực · Pinyin: qiǎo kè lì

Tổng quan

sô-cô-la (từ mượn) | LT:塊|块

Cấu tạo: (xảo) + (khắc) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sô-cô-la (từ mượn) | LT:塊|块

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種食品。為英語chocolate的音譯。將可可的果實研為細末,加糖及香料製成。也譯作「朱古力」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又名朱古力”。英文chocolate的音译。用可可豆为主要原料制成的一种高热值糖果食品。根据配料不同,可分为果仁巧克力、香草巧克力、牛奶巧克力等。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) chocolate|CL:塊|块[kuai4]
  • Cihui chocolate (loanword); CL:塊|块