巧匠
xảo tượng
Hán Việt: xảo tượng · Pinyin: qiǎo jiàng
Tổng quan
thợ lành nghề hư Xảo công 巧工. xảo tượng xảo tượng ☆Như Xảo công 巧工.
Nghĩa
Việt
- Cihui thợ lành nghề hư Xảo công 巧工. xảo tượng xảo tượng ☆Như Xảo công 巧工.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 技術精湛的工匠。《西遊記》第三六回:「那壁上都是良工巧匠,裝塑的那些蝦、魚、蟹、鱉,出頭露尾,跳海水波潮耍子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 技艺精巧的工匠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.技艺精巧的工匠。
Eng
- CC-CEDICT skilled workman
- Cihui skilled workman