巧取强夺

qiǎo qǔ qiáng duó xảo thủ cường đoạt

Hán Việt: xảo thủ cường đoạt · Pinyin: qiǎo qǔ qiáng duó

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (thủ) + (cường) + (đoạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「巧取豪奪」。見「巧取豪奪」條。01.宋.劉克莊〈饒州州院申潛彝招桂節夫周氏阿劉訴占產事〉:「文其武斷豪強之跡,前後騙人田產,巧取強奪,不可勝計。」<a name="豪奪巧取"> </a>