巧取强夺 qiǎo qǔ qiáng duó · xảo thủ cường đoạt Hán Việt: xảo thủ cường đoạt · Pinyin: qiǎo qǔ qiáng duó Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 取 (thủ) + 强 (cường) + 夺 (đoạt)Pinyinqiǎo qǔ qiáng duóHán Việtxảo thủ cường đoạtCấu tạo巧 + 取 + 强 + 夺 · xảo + thủ + cường + đoạt nghĩa thành phần: xảo + thủ + cường + đoạt