巧合力 xảo hợp lực Hán Việt: xảo hợp lực Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 合 (hợp) + 力 (lực)Hán Việtxảo hợp lựcCấu tạo巧 + 合 + 力 · xảo + hợp + lực nghĩa thành phần: xảo + hợp + lực Nghĩa EngCihui nickability