巧合地 xảo hợp địa Hán Việt: xảo hợp địa Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 合 (hợp) + 地 (địa)Hán Việtxảo hợp địaCấu tạo巧 + 合 + 地 · xảo + hợp + địa nghĩa thành phần: xảo + hợp + địa Nghĩa EngCihui coincidently