巧婦鳥 xảo phụ điểu Hán Việt: xảo phụ điểu Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 婦 (phụ) + 鳥 (điểu)Hán Việtxảo phụ điểuCấu tạo巧 + 婦 + 鳥 · xảo + phụ + điểu nghĩa thành phần: xảo + phụ + điểu Nghĩa EngCihui 巧婦鳥 iǎofùniǎo n. wren M:²zhī