巧宗兒

qiǎo zōng ér xảo tông nhi

Hán Việt: xảo tông nhi · Pinyin: qiǎo zōng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (tông) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓机会难得的好事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓机会难得的好事。

Eng

  • Cihui 巧宗兒 iǎozōngr n. a piece of good luck