巧宗兒 qiǎo zōng ér · xảo tông nhi Hán Việt: xảo tông nhi · Pinyin: qiǎo zōng ér Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 宗 (tông) + 兒 (nhi)Pinyinqiǎo zōng érHán Việtxảo tông nhiCấu tạo巧 + 宗 + 兒 · xảo + tông + nhi nghĩa thành phần: xảo + tông + nhi Nghĩa EngCihui 巧宗兒 iǎozōngr n. a piece of good luck