巧當兒

xảo đương nhi

Hán Việt: xảo đương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (đương) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巧當兒 iǎodāngr n./adv. 1. opportune moment 2. coincidence