巧斷鴛鴦

qiǎo duàn yuān yāng xảo đoạn uyên ương

Hán Việt: xảo đoạn uyên ương · Pinyin: qiǎo duàn yuān yāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (đoạn) + (uyên) + (ương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断:判定。很巧妙成全别人成为夫妻。