巧智慧

xảo trí tuệ

Hán Việt: xảo trí tuệ

Tổng quan

xảo trí huệ (術語)見巧妙智條。☸

Cấu tạo: (xảo) + (trí) + (tuệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xảo trí huệ (術語)見巧妙智條。☸