巧極了 xảo cực liễu Hán Việt: xảo cực liễu Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 極 (cực) + 了 (liễu)Hán Việtxảo cực liễuCấu tạo巧 + 極 + 了 · xảo + cực + liễu nghĩa thành phần: xảo + cực + liễu Nghĩa EngCihui 巧極了 iǎo jíle v.p. quite by coincidence; extremely coincidental/fortunate