巧當兒 xảo đương nhi Hán Việt: xảo đương nhi Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 當 (đương) + 兒 (nhi)Hán Việtxảo đương nhiCấu tạo巧 + 當 + 兒 · xảo + đương + nhi nghĩa thành phần: xảo + đương + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 湊巧的機會。如:「能來這裡工作,是個巧當兒。」EngCihui 巧當兒 iǎodāngr n./adv. 1. opportune moment 2. coincidence