巧的儿 qiǎo de ér·xảo đích nhi Hán Việt: xảo đích nhi · Pinyin: qiǎo de ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹巧计。 Cấu tạo: 巧 (xảo) + 的 (đích) + 兒 (nhi)Pinyinqiǎo de érHán Việtxảo đích nhiCấu tạo巧 + 的 + 兒 · xảo + đích + nhi nghĩa thành phần: xảo + đích + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹巧计。 Từ liên quan Gần nghĩa巧的兒