巧的兒 qiǎo de ér · xảo đích nhi Hán Việt: xảo đích nhi · Pinyin: qiǎo de ér Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 的 (đích) + 兒 (nhi)Pinyinqiǎo de érHán Việtxảo đích nhiCấu tạo巧 + 的 + 兒 · xảo + đích + nhi nghĩa thành phần: xảo + đích + nhi