巧精兒 xảo tinh nhi Hán Việt: xảo tinh nhi Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 精 (tinh) + 兒 (nhi)Hán Việtxảo tinh nhiCấu tạo巧 + 精 + 兒 · xảo + tinh + nhi nghĩa thành phần: xảo + tinh + nhi Nghĩa EngCihui 巧精兒 iǎojīngr adv. <topo.> just at the right moment