巧舌頭 qiǎo shé tou · xảo thiệt đầu Hán Việt: xảo thiệt đầu · Pinyin: qiǎo shé tou Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu)Pinyinqiǎo shé touHán Việtxảo thiệt đầuCấu tạo巧 + 舌 + 頭 · xảo + thiệt + đầu nghĩa thành phần: xảo + thiệt + đầu Nghĩa EngCihui 巧舌頭 iǎoshétou n. a smart talker; an articulate man M:²gēn