巧言利口

qiǎo yán lì kǒu xảo ngôn lợi khẩu

Hán Việt: xảo ngôn lợi khẩu · Pinyin: qiǎo yán lì kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (ngôn) + (lợi) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 虛偽的言辭,鋒利的口才。漢.東方朔〈非有先生論〉:「三人皆詐偽,巧言利口以進其身。」南朝齊.東昏侯〈誅謝朓詔〉:「妄惑朱紫,詆貶朝政,疑間親賢,巧言利口。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巧伪的言辞,锋利的口辩。
  • Tân Hoa Tự Điển 巧妙的言辞,锋利的口辩。