巧言善色

qiǎo yán shàn sè xảo ngôn thiện sắc

Hán Việt: xảo ngôn thiện sắc · Pinyin: qiǎo yán shàn sè

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (ngôn) + (thiện) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 花言巧語,偽裝和善,以取悅人。《史記.卷二.夏本紀》:「能知能惠,何憂乎驩兜,何遷乎有苗,何畏乎巧言善色佞人?」