巧言花语

qiǎo yán huā yǔ xảo ngôn hoa ngữ

Hán Việt: xảo ngôn hoa ngữ · Pinyin: qiǎo yán huā yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xảo) + (ngôn) + (hoa) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「花言巧語」。見「花言巧語」條。01.《崇禎本金瓶梅》第七五回:「好個說嘴的貨,我聽不上你這巧言花語,可可兒就是熱著我來!」