巨並指 cự tịnh chỉ Hán Việt: cự tịnh chỉ Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 並 (tịnh) + 指 (chỉ)Hán Việtcự tịnh chỉCấu tạo巨 + 並 + 指 · cự + tịnh + chỉ nghĩa thành phần: cự + tịnh + chỉ Nghĩa EngCihui megalosyndactyly