巨參數 cự tham sổ Hán Việt: cự tham sổ Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 參 (tham) + 數 (sổ)Hán Việtcự tham sổCấu tạo巨 + 參 + 數 · cự + tham + sổ nghĩa thành phần: cự + tham + sổ Nghĩa EngCihui macroparameter